 | domaine; secteur; zone; sphère; (sinh vật học, sinh lý học) aire |
|  | Khu vực văn học |
| domaine de la littéraire |
|  | Khu vực kinh tế |
| secteur économique |
|  | Khu vực ảnh hưởng |
| zone d'influence |
|  | Khu vực cao siêu của triết học |
| les hautes sphères de la philosophie |
|  | Khu vực phân bố một loài thực vật |
| aire de répartition d'une espèce végétale |
|  | régional |
|  | Hội nghị khu vực |
| conférence régionale |